Kanji N5
一

一: một (nhất)

Âm On (音読み)
いち、いつ
Âm Kun (訓読み)
ひと-、ひと.つ
Số nét
1 nét
Cấp độ
JLPT N5

Mẹo nhớ chữ 一

Một nét ngang đơn giản tượng trưng cho số 1, đúng bằng số nét của nó.

Từ vựng chứa chữ 一

  • 一いちsố một
  • 一日いちにちmột ngày
  • 一番いちばんsố một, tốt nhất, hạng nhất
  • 一緒いっしょcùng nhau
  • 一昨日おとといhôm kia
  • 一日ついたちngày mùng một
  • 一つひとつmột cái
  • 一月ひとつきmột tháng
  • 一人ひとりmột người, một mình
  • 一生懸命いっしょうけんめいhết sức, cố gắng hết mình
  • 一度いちどmột lần
  • 一杯いっぱいđầy, một chén/ly; nhiều hết mức

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4