中
中: giữa, trong (trung)
- Âm On (音読み)
- ちゅう
- Âm Kun (訓読み)
- なか、うち、あた.る
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N5
Mẹo nhớ chữ 中
Hình chữ nhật (ô vuông) bị một nét sổ thẳng xuyên qua chính giữa, biểu thị vị trí trung tâm.
Từ vựng chứa chữ 中
- ~中~じゅうsuốt, trong suốt (khoảng thời gian)
- ~中~ちゅうđang trong lúc, trong khi
- 中なかbên trong, giữa
- 中学校ちゅうがっこうtrường trung học cơ sở (cấp 2)
- 中々なかなかkhá, rất (thường dùng với nghĩa 'mãi mà không')
- 背中せなかlưng (phần lưng cơ thể)
- 真中まんなかchính giữa, trung tâm
- 途中とちゅうgiữa đường, đang trên đường
- 集中しゅうちゅうtập trung
- 最中さいちゅうgiữa lúc, đang trong lúc
- 夢中むちゅうsay mê, mê mẩn, đắm chìm
- 夜中よなかnửa đêm, giữa đêm