争
争: Tranh giành, tranh luận (tranh)
- Âm On (音読み)
- そう
- Âm Kun (訓読み)
- あらそ.う、いか.でか
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 争
Hình ảnh hai tay trên và dưới đang giằng co một thanh gỗ. Hãy tưởng tượng hai người đang tranh giành nhau một vật, kéo qua kéo lại.
Từ vựng chứa chữ 争
- 争うあらそうtranh giành, tranh luận, đấu tranh
- 論争ろんそうcuộc tranh cãi, cuộc tranh luận