Kanji N4
事

事: việc, sự việc (sự)

Âm On (音読み)
じ、ず
Âm Kun (訓読み)
こと、つか.う、つか.える
Số nét
8 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ 事

Hình dạng như một cây bút cắm xuống đất với nét ngang dài trên đầu - tượng trưng cho việc ghi chép công việc, sự vụ.

Từ vựng chứa chữ 事

  • 仕事しごとcông việc
  • 大事だいじquan trọng, quý giá; việc lớn
  • 用事ようじviệc bận, công việc cần làm
  • 事務所じむしょvăn phòng, phòng làm việc
  • 事ことviệc, chuyện
  • 事故じこtai nạn
  • 火事かじhỏa hoạn, vụ cháy
  • 返事へんじtrả lời, hồi âm
  • 食事しょくじbữa ăn, việc ăn uống
  • 事件じけんvụ việc, sự kiện, vụ án
  • 事実じじつsự thật, sự thực
  • 事情じじょうtình hình, hoàn cảnh, lý do

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4