互
互: nhau, lẫn nhau (hỗ)
- Âm On (音読み)
- ご
- Âm Kun (訓読み)
- たが.い、かたみ.に
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 互
Hai nét ngang trên dưới như hai người đưa tay cho nhau; nét xuyên giữa là sự qua lại giữa hai bên.
Từ vựng chứa chữ 互
- 互いたがいlẫn nhau, nhau, cả hai phía
- お互いおたがいlẫn nhau, nhau (hai phía)