Kanji N5
五

五: năm, số 5 (ngũ)

Âm On (音読み)
ご
Âm Kun (訓読み)
いつ.つ
Số nét
4 nét
Cấp độ
JLPT N5

Mẹo nhớ chữ 五

Hai nét ngang trên dưới kẹp một chữ X ở giữa, như bàn tay xòe năm ngón đan chéo nhau.

Từ vựng chứa chữ 五

  • 五日いつかnăm ngày; ngày mùng 5
  • 五ついつつnăm cái (đồ vật)
  • 五ごsố năm

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4