交
交: giao lưu, trộn lẫn (giao)
- Âm On (音読み)
- こう
- Âm Kun (訓読み)
- まじ.わる、まじ.える、ま.じる、まじ.る、ま.ざる、ま.ぜる、こもごも
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 交
Hai nét chéo giao nhau ở giữa như hai người bắt chéo qua lại.
Từ vựng chứa chữ 交
- 交差点こうさてんngã tư, giao lộ
- 交番こうばんđồn công an nhỏ, bốt cảnh sát
- 外交がいこうngoại giao
- 交換こうかんtrao đổi, đổi lẫn nhau
- 交際こうさいquan hệ giao tiếp, kết giao
- 交ざるまざるtrộn lẫn (các thành phần riêng biệt còn nhận ra)
- 交じるまじるlẫn vào, hòa vào (người với nhau, cùng tham gia)
- 交ぜるまぜるtrộn, trộn lẫn (mang sắc thái trang trọng hơn 混ぜる)