Kanji N3

: gắn vào, đính kèm (phó)

Âm On (音読み)
Âm Kun (訓読み)
つ.ける、-つ.ける、-づ.ける、つ.け、つ.け-、-つ.け、-づ.け、-づけ、つ.く、-づ.く、つ.き、-つ.き、-つき、-づ.き、-づき
Số nét
5 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Bộ nhân đứng bên cạnh tấm 'thốn' (寸) — người đưa tay trao vật để gắn vào nhau.

Từ vựng chứa chữ

  • 追い付くおいつくđuổi kịp, bắt kịp
  • 思い付くおもいつくnghĩ ra, nảy ra (ý tưởng, kế hoạch)
  • 片付くかたづくđược dọn dẹp gọn gàng, được giải quyết
  • 気付くきづくnhận ra, để ý, phát hiện
  • 寄付きふsự quyên góp, đóng góp (tiền bạc, vật chất)
  • 片付けかたづけviệc dọn dẹp, thu xếp, sắp xếp
  • 付き合いつきあいsự giao thiệp, quan hệ qua lại; mối quan hệ xã hội
  • 付合うつきあうkết giao, đi lại với ai; hẹn hò
  • 付くつくđược gắn vào, dính vào; đi theo, kèm theo
  • 付けるつけるgắn vào, dán vào, đính vào; bật (đèn, thiết bị)
  • 日付ひづけngày tháng, ngày ký (trên văn bản)

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4