代
代: thay thế, thời đại (đại)
- Âm On (音読み)
- だい、たい
- Âm Kun (訓読み)
- か.わる、かわ.る、かわ.り、か.わり、-がわ.り、-が.わり、か.える、よ、しろ
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 代
Bên trái là bộ Nhân (亻người), bên phải như cây cọc đóng xuống - người này thay thế người kia, đời này nối tiếp đời khác.
Từ vựng chứa chữ 代
- 時代じだいthời đại, thời kỳ
- 代金だいきんtiền hàng, giá tiền, chi phí
- 代表だいひょうđại diện, người đại diện
- 代理だいりđại diện, thay mặt; sự ủy quyền
- 代えるかえるthay thế (dùng người/vật thay cho vai trò khác)
- 代るかわるthay thế, thay phiên, thay mặt
- 近代きんだいthời cận đại, thời hiện đại
- 現代げんだいthời hiện đại, ngày nay
- 年代ねんだいthời đại, thập niên, giai đoạn