Kanji N4
以

以: bằng, dựa vào (dĩ)

Âm On (音読み)
い
Âm Kun (訓読み)
もっ.て
Số nét
5 nét
Cấp độ
JLPT N4

Mẹo nhớ chữ 以

Hình dáng giống một người đang cầm công cụ (己 biến thể) để làm việc, nghĩa là dùng phương tiện nào đó.

Từ vựng chứa chữ 以

  • 以内いないtrong vòng, không quá
  • 以下いかdưới, trở xuống (ít hơn mức nào đó)
  • 以外いがいngoài ra, trừ ra
  • 以上いじょうtrở lên, trên; hết (kết thúc)
  • 以前いぜんtrước đây, trước khi (mốc thời gian trong quá khứ)
  • 以来いらいtừ khi, từ đó về sau

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4