似
似: giống, tựa như (tự)
- Âm On (音読み)
- じ
- Âm Kun (訓読み)
- に.る、ひ.る
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 似
Bộ Nhân (亻) đứng cạnh chữ Dĩ (以) có nghĩa là dùng. Người đứng cạnh trông 'giống' như đang dùng một tư thế nào đó.
Từ vựng chứa chữ 似
- 似合うにあうhợp với, vừa với (quần áo, trang phục)
- 真似まねsự bắt chước, hành vi, cử chỉ