Kanji N3
余

余: phần thừa, dư (dư)

Âm On (音読み)
よ
Âm Kun (訓読み)
あま.る、あま.り、あま.す、あんま.り
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 余

Người (nhân) đội chiếc mũ (亼) phía trên, phía dưới là chữ 'tiểu' nhỏ. Người đội mũ thừa ra một chút.

Từ vựng chứa chữ 余

  • 余りあまりkhông nhiều lắm; phần dư
  • 余分よぶんphần thừa, dư thừa, thêm vào
  • 余裕よゆうsự dư dả, thong thả, có thừa

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4