例
例: ví dụ, lệ thường, tiền lệ (lệ)
- Âm On (音読み)
- れい
- Âm Kun (訓読み)
- たと.える
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 例
Bên trái bộ Nhân (亻) chỉ người; bên phải là chữ 列 (hàng lối). Người đứng theo hàng lối để làm mẫu, làm ví dụ cho người khác noi theo.
Từ vựng chứa chữ 例
- 例れいví dụ, trường hợp điển hình
- 例外れいがいngoại lệ
- 例えたとえví dụ; dù cho, dẫu có