候
候: thời tiết, chờ đợi (hậu)
- Âm On (音読み)
- こう
- Âm Kun (訓読み)
- そうろう
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 候
Bộ NHÂN ở trước, bên phải có nét sổ của chữ THẤT (ống thổi) và chữ CUNG (cung tên). Người đứng ôm cung tên chờ thời cơ — CHỜ ĐỢI.
Từ vựng chứa chữ 候
- 気候きこうkhí hậu
- 候補こうほứng cử viên, sự ứng cử, ứng viên
- 天候てんこうthời tiết, khí hậu (cách nói trang trọng hơn 天気)