値
値: giá, giá trị (trị)
- Âm On (音読み)
- ち
- Âm Kun (訓読み)
- ね、あたい
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 値
Người (亻) bán hàng để cái giá thật thẳng thắn (直) cho khách — đó là giá trị.
Từ vựng chứa chữ 値
- 価値かちgiá trị, phẩm giá
- 値ねgiá trị, giá cả
Người (亻) bán hàng để cái giá thật thẳng thắn (直) cho khách — đó là giá trị.