側
側: bên cạnh, phía, nghiêng (trắc)
- Âm On (音読み)
- そく
- Âm Kun (訓読み)
- かわ、がわ、そば
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 側
Bên trái là người (亻), bên phải là chữ trách (則) gồm bối (貝) + đao (刂). Người đứng cạnh, nghiêng người để nhìn thấy con dao và vỏ sò (tiền).
Từ vựng chứa chữ 側
- ~側~がわphía, bên ~