偶
偶: ngẫu nhiên, cặp đôi (ngẫu)
- Âm On (音読み)
- ぐう
- Âm Kun (訓読み)
- たま
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 偶
Người (人) gặp người (禺) là ngẫu nhiên thành cặp.
Từ vựng chứa chữ 偶
- 偶然ぐうぜんsự tình cờ, ngẫu nhiên
- 偶たまsố chẵn, cặp đôi, bạn, ngẫu nhiên (trong từ ghép)
- 偶々たまたまtình cờ, ngẫu nhiên, bất ngờ