優
優: ưu tú, nhân hậu, diễn viên (ưu)
- Âm On (音読み)
- ゆう、う
- Âm Kun (訓読み)
- やさ.しい、すぐ.れる、まさ.る
- Số nét
- 17 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 優
Bộ nhân + chữ tâm viết bên dưới chữ vân (đám mây) — người có tâm như mây, hiền từ và vượt trội.
Từ vựng chứa chữ 優
- 女優じょゆうnữ diễn viên
- 優れるすぐれるxuất sắc, vượt trội, giỏi hơn
- 優秀ゆうしゅうưu tú, xuất sắc
- 優勝ゆうしょうvô địch, giành chiến thắng chung cuộc
- 俳優はいゆうdiễn viên
- 優ゆうưu tú, sự giỏi giang, loại giỏi (điểm A)