元
元: gốc, ban đầu (nguyên)
- Âm On (音読み)
- げん、がん
- Âm Kun (訓読み)
- もと
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 元
Giống chữ Nhị (二) trên đầu chữ Nhân (儿) như phần đầu người, tượng trưng cho cái gốc, cái đầu tiên.
Từ vựng chứa chữ 元
- 元気げんきkhỏe mạnh, tràn đầy năng lượng
- 元もとnguồn gốc, gốc ban đầu; nguyên, vốn; trước đây