Kanji N3

: toàn bộ, tất cả (toàn)

Âm On (音読み)
ぜん
Âm Kun (訓読み)
まった.く、すべ.て
Số nét
6 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Chữ '全' gồm bộ '入' (cái nắp) úp lên chữ '王' (vua). Hình dung: vua che chở tất cả dân chúng dưới một mái nhà → toàn bộ, đầy đủ.

Từ vựng chứa chữ

  • 全部ぜんぶtất cả, toàn bộ
  • 全身ぜんしんtoàn thân, cả người
  • 全体ぜんたいtoàn thể, tổng thể, tất cả
  • 全てすべてtất cả, toàn bộ
  • 完全かんぜんhoàn toàn, hoàn hảo, đầy đủ
  • ぜんtoàn bộ, tất cả, toàn vẹn
  • 全員ぜんいんtoàn thể, tất cả mọi người
  • 全国ぜんこくtoàn quốc, cả nước
  • 全くまったくhoàn toàn, thật sự (dùng với nghĩa phủ định: hoàn toàn không)

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4