公
公: công cộng, công (công)
- Âm On (音読み)
- こう、く
- Âm Kun (訓読み)
- おおやけ
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 公
Trên là nét chia tách (八), dưới là chữ 厶 (riêng tư) — chia đôi cái riêng tư thành ra công cộng cho mọi người.
Từ vựng chứa chữ 公
- 公園こうえんcông viên
- 公正こうせいsự công bằng, công chính, vô tư
- 公平こうへいcông bằng, sự vô tư, sự không thiên vị
- 公演こうえんbuổi biểu diễn công cộng, công diễn