具
具: công cụ, đồ dùng (cụ)
- Âm On (音読み)
- ぐ
- Âm Kun (訓読み)
- そな.える、つぶさ.に
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 具
Gồm chữ 'mục' (目) ở trên và 'bát' (八) ở dưới — đôi mắt nhìn xuống bàn tay (như chữ 廾) đang sắp xếp công cụ, đồ vật.
Từ vựng chứa chữ 具
- 具えるそなえるđược trang bị, vốn có
- 家具かぐđồ nội thất, đồ đạc trong nhà
- 具体ぐたいcụ thể, rõ ràng, có hình thức xác định