内
内: bên trong, ở trong (nội)
- Âm On (音読み)
- ない、だい
- Âm Kun (訓読み)
- うち
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 内
Khung 冂 là căn phòng, bên trong có hình người (人) — người đang ở trong phòng, tức là “bên trong”.
Từ vựng chứa chữ 内
- 内容ないようnội dung
Khung 冂 là căn phòng, bên trong có hình người (人) — người đang ở trong phòng, tức là “bên trong”.