処
処: nơi chốn, xử lý (xử)
- Âm On (音読み)
- しょ
- Âm Kun (訓読み)
- ところ、-こ、お.る
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 処
Bộ Toạ biến thể (chỗ ngồi) + chữ Kỷ? Viết như người ngồi xử lý công việc tại một nơi. Nhớ: ngồi xuống 'xử' một việc tại 'chỗ' đó.
Từ vựng chứa chữ 処
- 処理しょりsự xử lý, xử lí