切
切: cắt, thiết tha (thiết)
- Âm On (音読み)
- せつ、さい
- Âm Kun (訓読み)
- き.る、-き.る、き.り、-き.り、-ぎ.り、き.れる、-き.れる、き.れ、-き.れ、-ぎ.れ
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 切
Bên trái chữ 七 (bảy) như lưỡi dao, bên phải bộ đao 刀 — dùng dao cắt thành bảy mảnh.
Từ vựng chứa chữ 切
- 切手きってtem thư
- 切符きっぷvé (tàu, xe...)
- 切るきるcắt; cúp máy (điện thoại)
- 大切たいせつquan trọng
- 裏切るうらぎるphản bội, làm phản
- 切れきれmảnh cắt, miếng; độ sắc
- 切れるきれるsắc, cắt tốt; bị đứt, bị hết
- 横切るよこぎるbăng ngang, cắt ngang qua
- 切りきりgiới hạn, chỗ dừng, điểm kết thúc (tạm thời)
- 適切てきせつthích hợp, thỏa đáng, chính xác