判
判: phán quyết, đánh giá (phán)
- Âm On (音読み)
- はん、ばん
- Âm Kun (訓読み)
- わか.る
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 判
Bên trái là 半 (một nửa), bên phải là 刂 (dao). Dùng dao (刂) cắt đôi (半) sự việc để chia đúng sai → phán xét, đánh giá.
Từ vựng chứa chữ 判
- 審判しんぱんtrọng tài, thẩm phán; sự xét xử, phán quyết
- 裁判さいばんtòa án, sự xét xử
- 判断はんだんsự phán đoán, quyết định
- 批判ひはんphê phán, chỉ trích
- 評判ひょうばんtiếng tăm, danh tiếng, sự đánh giá chung
- 判はんkích thước (giấy, sách), phán quyết