別
別: Chia lìa, khác biệt (biệt)
- Âm On (音読み)
- べつ
- Âm Kun (訓読み)
- わか.れる、わ.ける
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 別
Bên trái giống chữ 口+力 biến dạng, bên phải là 刀 (dao) — dùng dao chia cắt ra thành từng phần riêng biệt.
Từ vựng chứa chữ 別
- 別べつkhác biệt, riêng biệt
- 区別くべつsự phân biệt, sự khác biệt
- 差別さべつsự phân biệt đối xử, kỳ thị
- 別れわかれsự chia tay, sự chia ly
- 別にべつに(không) đặc biệt, không có gì