利
利: lợi, lợi ích (lợi)
- Âm On (音読み)
- り
- Âm Kun (訓読み)
- き.く
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 利
Chữ gồm 'hòa' (lúa) bên trái và 'đao' (dao) bên phải. Dùng dao gặt lúa được mùa thì có lợi.
Từ vựng chứa chữ 利
- 便利べんりtiện lợi
- 権利けんりquyền, quyền lợi
- 有利ゆうりcó lợi, thuận lợi
- 利益りえきlợi ích, lợi nhuận
- 利口りこうthông minh, lanh lợi, khôn khéo
- 不利ふりbất lợi, thua thiệt