到
到: đến, tới (đáo)
- Âm On (音読み)
- とう
- Âm Kun (訓読み)
- いた.る
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 到
Bộ 至 (đến) + 刂 (dao) – khi đến nơi có dao sắc sẵn sàng.
Từ vựng chứa chữ 到
- 到着とうちゃくsự đến nơi, sự đến (tàu xe, máy bay...)
Bộ 至 (đến) + 刂 (dao) – khi đến nơi có dao sắc sẵn sàng.