Kanji N5
前

前: phía trước, trước (tiền)

Âm On (音読み)
ぜん
Âm Kun (訓読み)
まえ、-まえ
Số nét
9 nét
Cấp độ
JLPT N5

Mẹo nhớ chữ 前

Bộ đao (刂) bên phải như đang cắt tiến về phía trước, phần trên như con thuyền tiến lên.

Từ vựng chứa chữ 前

  • 前進ぜんしんtiến lên, tiến bộ, thăng tiến
  • 午前ごぜんbuổi sáng, giờ sáng (A.M.)
  • 前まえtrước, phía trước
  • ~前~まえtrước ~ (thời gian/vị trí)
  • 名前なまえtên, họ tên
  • 当たり前あたりまえđương nhiên, lẽ thường, hiển nhiên
  • 以前いぜんtrước đây, trước khi (mốc thời gian trong quá khứ)
  • お前おまえmày, ngươi (cách gọi ngang hàng/thân thiết hoặc trịch thượng)
  • 前者ぜんしゃngười/cái trước, cái vừa nêu trước
  • 前もってまえもってtrước, sẵn, từ trước

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4