割
割: cắt chia, tỉ lệ (cát)
- Âm On (音読み)
- かつ
- Âm Kun (訓読み)
- わ.る、わり、わ.り、わ.れる、さ.く
- Số nét
- 12 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 割
Bộ đao bên phải đang cắt chữ hại ở bên trái — dùng dao cắt ra thành từng phần chia cho mỗi người.
Từ vựng chứa chữ 割
- 役割やくわりvai trò, nhiệm vụ, sự phân vai
- 割るわるchia, bẻ gãy, làm vỡ