力
力: sức mạnh (lực)
- Âm On (音読み)
- りょく、りき、りい
- Âm Kun (訓読み)
- ちから
- Số nét
- 2 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 力
Hình vẽ giống bắp tay đang gồng lên, cong cong thể hiện sức mạnh khi gắng sức.
Từ vựng chứa chữ 力
- 実力じつりょくthực lực, năng lực thật sự
- 協力きょうりょくsự hợp tác, sự hiệp lực
- 強力きょうりょくmạnh mẽ, có sức mạnh lớn
- 魅力みりょくsức hút, sự quyến rũ, lôi cuốn
- 努力どりょくsự nỗ lực, cố gắng
- 能力のうりょくnăng lực, khả năng