Kanji N3
努

努: cố gắng, nỗ lực (nỗ)

Âm On (音読み)
ど
Âm Kun (訓読み)
つと.める
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 努

Gồm 'nô' (nô lệ) trên và 'lực' (sức) dưới. Nô lệ phải dùng sức mình để cố gắng làm việc.

Từ vựng chứa chữ 努

  • 努力どりょくsự nỗ lực, cố gắng

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4