労
労: lao động, mệt nhọc (lao)
- Âm On (音読み)
- ろう
- Âm Kun (訓読み)
- ろう.する、いたわ.る、いた.ずき、ねぎら、つか.れる、ねぎら.う
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 労
Bên trên có hai ngọn lửa 'hỏa', bên dưới là chữ 'lực'. Làm việc dưới ánh lửa gay gắt đến mệt nhọc — chính là lao động.
Từ vựng chứa chữ 労
- 苦労くろうkhổ nhọc, gian khổ, vất vả
- 労働ろうどうsự lao động, làm việc