Kanji N3
務

務: nhiệm vụ (vụ)

Âm On (音読み)
む
Âm Kun (訓読み)
つと.める
Số nét
11 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 務

Gồm 矛 (cây giáo) + 务 (cố gắng) + 力 (sức mạnh). Cầm giáo (矛) dùng sức (力) để hoàn thành nhiệm vụ được giao.

Từ vựng chứa chữ 務

  • 事務所じむしょvăn phòng, phòng làm việc
  • 公務員こうむいんcông chức, viên chức nhà nước
  • 義務ぎむnghĩa vụ, bổn phận
  • 務めつとめnhiệm vụ, bổn phận

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4