務
務: nhiệm vụ (vụ)
- Âm On (音読み)
- む
- Âm Kun (訓読み)
- つと.める
- Số nét
- 11 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 務
Gồm 矛 (cây giáo) + 务 (cố gắng) + 力 (sức mạnh). Cầm giáo (矛) dùng sức (力) để hoàn thành nhiệm vụ được giao.
Từ vựng chứa chữ 務
- 義務ぎむnghĩa vụ, bổn phận
- 務めつとめnhiệm vụ, bổn phận