単
単: đơn giản, đơn lẻ (đơn)
- Âm On (音読み)
- たん
- Âm Kun (訓読み)
- ひとえ
- Số nét
- 9 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 単
Một mặt trời (日) trên cây thập (十) — chỉ có một, đơn giản.
Từ vựng chứa chữ 単
- 単位たんいtín chỉ; đơn vị
- 単語たんごtừ vựng, từ đơn
- 単純たんじゅんđơn giản, thuần túy
- 単なるたんなるchỉ là, đơn thuần
- 単にたんにchỉ đơn giản là, chỉ