Kanji N3
危

危: nguy hiểm, lo sợ (nguy)

Âm On (音読み)
き
Âm Kun (訓読み)
あぶ.ない、あや.うい、あや.ぶむ
Số nét
6 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 危

Gồm chữ ⺈ (sừng) ở trên, chữ 厂 (vực) và chữ 卩 (người quỳ). Người quỳ trên vực đá, đầu có sừng nhọn, thật nguy hiểm!

Từ vựng chứa chữ 危

  • 危ないあぶないnguy hiểm
  • 危険きけんnguy hiểm

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4