原
原: nguyên thủy, cánh đồng, nguồn gốc (nguyên)
- Âm On (音読み)
- げん
- Âm Kun (訓読み)
- はら
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 原
Bên ngoài là vách đá (厂), bên trong là chữ bạch (白) trắng + chữ tiểu (小) nhỏ. Vách đá trắng nhỏ bên suối - nguồn gốc đầu tiên của dòng nước, đồng cỏ nguyên sơ.
Từ vựng chứa chữ 原
- 原はらcánh đồng, bãi đất bằng phẳng