去
去: đi, qua, quá khứ (khứ)
- Âm On (音読み)
- きょ、こ
- Âm Kun (訓読み)
- さ.る、-さ.る
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 去
Trên là 土 (đất) dưới là 厶 (nét cong nhỏ như người quay lưng bước đi), hình dung người rời khỏi mặt đất mà đi mất.
Từ vựng chứa chữ 去
- 去年きょねんnăm ngoái
- 去るさるrời đi, ra đi, biến mất
- 過去かこquá khứ, chuyện đã qua