収
収: thu nhận, thu lại (thu)
- Âm On (音読み)
- しゅう
- Âm Kun (訓読み)
- おさ.める、おさ.まる
- Số nét
- 4 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 収
Nét chữ giống tay trái và tay phải cùng gom vào giữa — thu về, thu nhặt.
Từ vựng chứa chữ 収
- 収穫しゅうかくsự thu hoạch, vụ mùa, sản lượng thu được
- 収入しゅうにゅうthu nhập
- 収めるおさめるcất giữ, thu được, nộp (tiền), đạt được (kết quả)
- 吸収きゅうしゅうsự hút, hấp thụ