受
受: nhận, tiếp nhận (thụ)
- Âm On (音読み)
- じゅ
- Âm Kun (訓読み)
- う.ける、-う.け、う.かる
- Số nét
- 8 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 受
Hình ảnh một bàn tay (爫) ở trên trao xuống, một bàn tay (又) ở dưới đỡ lấy — giữa có '冖' là vật truyền tay, hành động nhận lấy.
Từ vựng chứa chữ 受
- 受け取るうけとるnhận, nhận lấy
- 享受きょうじゅhưởng thụ, được hưởng (quyền lợi, điều tốt đẹp)