古
古: cũ, xưa (cổ)
- Âm On (音読み)
- こ
- Âm Kun (訓読み)
- ふる.い、ふる-、-ふる.す
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 古
Trên là chữ 十 (mười), dưới là 口 (miệng) — mười đời truyền miệng lại nên thành chuyện cũ xưa.
Từ vựng chứa chữ 古
- 古いふるいcũ, xưa (đồ vật)
- 中古ちゅうこđồ đã qua sử dụng, đồ cũ, second-hand