台
台: đài, bệ (đài/thai)
- Âm On (音読み)
- だい、たい
- Âm Kun (訓読み)
- うてな、われ、つかさ
- Số nét
- 5 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 台
Trên là bộ 厶 (riêng tư/mái che), dưới là 口 (miệng) — như cái bệ có mái che để đứng nói.
Từ vựng chứa chữ 台
- ~台~だいtrợ từ đếm xe cộ, máy móc
- 台所だいどころnhà bếp
- 台風たいふうbão
- 舞台ぶたいsân khấu, vũ đài