Kanji N3

: số hiệu, tên gọi, hiệu (hiệu)

Âm On (音読み)
ごう
Âm Kun (訓読み)
さけ.ぶ、よびな
Số nét
5 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Miệng (口) gọi lớn và tay giơ lên (丂) ra hiệu — cái miệng phát ra lệnh để gọi tên, tức là “hiệu”.

Từ vựng chứa chữ

  • 番号ばんごうsố, con số (số điện thoại, số thứ tự)
  • 信号しんごうtín hiệu, đèn giao thông

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4