Kanji N3
合

合: hợp lại, khớp (hợp)

Âm On (音読み)
ごう、がっ、かっ
Âm Kun (訓読み)
あ.う、-あ.う、あ.い、あい-、-あ.い、-あい、あ.わす、あ.わせる、-あ.わせる
Số nét
6 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 合

Trên là 亼 (cái nắp), dưới là 口 (miệng hũ). Nắp đậy khít vào miệng hũ → khớp, hợp.

Từ vựng chứa chữ 合

  • 場合ばあいtrường hợp, tình huống
  • 試合しあいtrận đấu, cuộc thi
  • 都合つごうhoàn cảnh, sự thuận tiện
  • 具合ぐあいtình trạng, sức khỏe
  • 割合わりあいtỉ lệ, tỷ lệ phần trăm
  • 合うあうhợp, khớp
  • 間に合うまにあうkịp, đúng giờ
  • 知合いしりあいngười quen
  • 合図あいずtín hiệu, dấu hiệu ra hiệu
  • 合わせるあわせるkết hợp, trộn lẫn, làm cho khớp
  • 会合かいごうcuộc họp, buổi hội họp
  • 組合くみあいhiệp hội, tổ chức, công đoàn

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4