同
同: giống nhau, cùng (đồng)
- Âm On (音読み)
- どう
- Âm Kun (訓読み)
- おな.じ
- Số nét
- 6 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 同
Chữ như khung miệng bao lấy chữ nhất và khẩu - mọi người cùng nói chung một tiếng, cùng ý.
Từ vựng chứa chữ 同
- 同じおなじgiống nhau, giống như
- 同時どうじcùng lúc, đồng thời
- 共同きょうどうsự hợp tác, sự cùng làm chung
- 同一どういつcùng một, giống hệt, đồng nhất
- 同様どうようgiống nhau, như nhau; cùng loại, cùng cách
- 同僚どうりょうđồng nghiệp, bạn cùng cơ quan
- 同士どうしnhững người cùng loại, cùng hoàn cảnh; nhau (lẫn nhau)
- 同志どうしđồng chí, người cùng chí hướng