Kanji N3
君

君: bạn, quân tử, ngài (quân)

Âm On (音読み)
くん
Âm Kun (訓読み)
きみ、-ぎみ
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 君

Tay cầm gậy (尹) kèm cái miệng (口) — người có quyền cầm gậy ra lệnh: 'ngài/quân tử' đó.

Từ vựng chứa chữ 君

  • 君きみcậu, bạn (thân mật, thường dùng cho nam)
  • ~君~くんanh/cậu ~ (hậu tố gọi nam giới trẻ hoặc ngang hàng)

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4