君
君: bạn, quân tử, ngài (quân)
- Âm On (音読み)
- くん
- Âm Kun (訓読み)
- きみ、-ぎみ
- Số nét
- 7 nét
- Cấp độ
- JLPT N3
Mẹo nhớ chữ 君
Tay cầm gậy (尹) kèm cái miệng (口) — người có quyền cầm gậy ra lệnh: 'ngài/quân tử' đó.
Từ vựng chứa chữ 君
- 君きみcậu, bạn (thân mật, thường dùng cho nam)
- ~君~くんanh/cậu ~ (hậu tố gọi nam giới trẻ hoặc ngang hàng)