Kanji N3
否

否: chối từ, phủ nhận, không (phủ)

Âm On (音読み)
ひ
Âm Kun (訓読み)
いな、いや
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ 否

Chữ bất (不) đặt trên miệng (口) → nói “không”, chối bỏ.

Từ vựng chứa chữ 否

  • 否いやkhông, sự phủ nhận; phiếu chống
  • 否定ひていphủ định, phủ nhận

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4