Kanji N3

: thổi (xoay)

Âm On (音読み)
すい
Âm Kun (訓読み)
ふ.く
Số nét
7 nét
Cấp độ
JLPT N3

Mẹo nhớ chữ

Miệng (口) thổi hơi làm cây (欠) nghiêng ngả — cơn gió mạnh từ miệng phả ra.

Từ vựng chứa chữ

  • 吹くふくthổi (gió)

Học chữ này bằng thẻ ghi nhớ có thứ tự nét và nhắc ôn đúng lúc quên.

← Xem toàn bộ Kanji N5 & N4