員
員: nhân viên, thành viên (viên)
- Âm On (音読み)
- いん
- Số nét
- 10 nét
- Cấp độ
- JLPT N4
Mẹo nhớ chữ 員
Trên là 口 (miệng/ô vuông) như cái miệng túi, dưới là 貝 (vỏ sò - tiền bạc), tưởng tượng nhân viên công ty ngồi quanh bàn tròn đếm tiền.
Từ vựng chứa chữ 員
- 委員いいんủy viên, thành viên ủy ban
- 会員かいいんhội viên, thành viên
- 議員ぎいんnghị viên, đại biểu quốc hội
- 全員ぜんいんtoàn thể, tất cả mọi người